se défiler

Học thuật
Thân thiện
se défiler

Il a essayé de se défiler quand on lui a demandé de nettoyer sa chambre.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tránh né, lẩn trốn một cách tinh quái: Hành động khéo léo tránh một nghĩa vụ, một cuộc gặp gỡ hoặc một tình huống khó chịu người ta không muốn đối mặt.
    • (Quân sự) Núp, ẩn nấp: Hành động của người lính tìm chỗ ẩn để tránh hỏa lực hoặc tầm quan sát của đối phương.
Ví dụ sử dụng
  • Trong ngữ cảnh thông thường (tránh né):
    • Il a encore trouvé une excuse pour se défiler et ne pas venir à la réunion. (Anh ta lại tìm được cái cớ để lẩn tránh không đến cuộc họp.)
    • Ne cherche pas à te défiler, tu avais promis de nous aider ! (Đừng tìm cách trốn tránh, cậu đã hứasẽ giúp bọn tôi !)
  • Trong ngữ cảnh quân sự (núp):
    • Les soldats se sont défilés derrière le mur pour éviter les tirs ennemis. (Những người lính đã núp sau bức tường để tránh hỏa lực của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savoir se défiler": Biết cách khéo léo thoái thác, lẩn tránh.
    • C'est un expert pour savoir se défiler quand il y a du travail supplémentaire. (Hắnmột chuyên gia trong việc biết cách thoái thác khi thêm việc phải làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Défilé (danh từ): Cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh; hoặc con đường hẹp giữa núi (hẻm núi).
    • le défilé du 14 juillet (cuộc diễu hành ngày 14 tháng 7)
  • Défiler (động từ, không phản thân): Diễu hành, đi thành hàng; hoặc tháo chỉ (từ vải).
    • Les soldats défilent sur les Champs-Élysées. (Các binh sĩ diễu hành trên đại lộ Champs-Élysées.)
Từ đồng nghĩa
  • Échapperquelque chose/quelqu'un): Thoát khỏi (cái gì/ai đó).
  • Esquiver: Né tránh, lảng tránh.
  • Se soustraire (à): Tự rút lui khỏi, tránh khỏi (một nghĩa vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính động từ phản thân "se défiler")

Thành ngữ liên quan
  • Prendre la tangente / Tirer sa révérence: (Thành ngữ thông tục) Chuồn, cút đi, rút lui một cách lịch sự. Cùng diễn đạt ý rời bỏ hoặc tránh mặt một tình huống.
    • Dès qu'on a parlé de payer l'addition, il a pris la tangente. (Ngay khi nhắc đến việc thanh toán hóa đơn, anh ta đã chuồn mất.)
se défiler

Il a essayé de se défiler quand on lui a demandé de nettoyer sa chambre.

  1. tự động từ
  2. (quân sự) núp.
  3. (thân mật) lẩn đi, tránh mặt đi.

Từ gần giống